“Khê Sơn Hành Lữ Đồ” của họa gia Phạm Khoan, sáng tác vào cuối thời Bắc Tống, là một tác phẩm tiêu biểu bậc nhất của tranh sơn thủy Trung Hoa. Bức họa hiện lưu giữ tại Viện Bảo tàng Cố Cung Đài Bắc, được giới nghệ nhân và học giả trong ngoài Trung Hoa xưa nay vô cùng tôn kính.
Bảo vật quý giá này là một bức tranh vẽ trên lụa bằng mực đen, có niên đại từ thời Bắc Tống, tức khoảng hơn 900 năm. Tranh có kích thước lớn khoảng 2 mét chiều dài được vẽ vô cùng tỉ mỉ bằng mực đen. Phần chính của bức tranh là ngọn núi cao chót vót dựng đứng, kỳ vĩ. Dưới chân núi là một rừng cây xanh tốt và dòng thác chảy xiết cùng đoàn lữ hành thong thả bước đi cùng những chú lạc đà.

Dù đã được vẽ từ ngàn năm trước, Khê Sơn Hành Lữ Đồ vẫn khiến hậu thế choáng ngợp vì nét vẽ vô cùng chi tiết, tinh xảo, sinh động, kết hợp hoàn hảo giữa động và tĩnh. Nhìn tranh, người xem vừa thấy sâu lắng bình yên, vừa thấy sự hùng vĩ, khí thế choáng ngợp của tạo hóa. Đây là một trong những bức tranh vẽ thiên nhiên tiêu biểu của thời đại bấy giờ.
Là một tác phẩm hoàn hảo như vậy, không có gì ngạc nhiên khi bức tranh cổ được đánh giá cao và qua tay những nhà sưu tầm nổi danh nhất. Tiêu biểu nhất trong số đó phải kể đến Hoàng đế Càn Long nhà Thanh. Tương truyền, ông vô cùng yêu thích bức tranh này và đã để lại con dấu lớn nhất nằm ở trên đầu tranh.
Tuy nhiên, dù được đánh giá cao là thế nhưng sau hơn 900 năm, hậu thế vẫn chưa biết được chính xác ai là họa sĩ đã tạo nên tác phẩm này. Cũng có nhiều suy đoán và thông tin về tác giả, nhưng chưa bao giờ có thể khẳng định chính xác hoàn toàn. Các họa sĩ thời Bắc Tống hiếm khi có thói quen khắc chữ và con dấu nên Khê Sơn Hành Lữ Đồ bị khuyết danh tác giả cũng không phải chuyện lạ.
Mãi đến ngày 5/8/1958, bí mật của bức tranh cổ nổi tiếng mới được bật mí một cách vô cùng tình cờ, sau hơn 900 năm trời tranh cãi.
Một chuyên gia về thư pháp và hội họa tại Bảo tàng Cung điện Quốc gia Đài Bắc tên Lý Lâm Xán đã phát hiện ra một chi tiết vô cùng quan trọng. Trong một bụi cây ở góc dưới bên phải của tranh có ẩn một chữ ký rất nhỏ, chính là tên tác giả: Phạm Khoan.


Sau khi được các chuyên gia khác phân tích, Khê Sơn Hành Lữ Đồ thực sự được xác nhận là tác phẩm của danh họa Phạm Khoan. Ông sinh khoảng năm 950, mất năm 1031, là một trong những họa sĩ có tiếng thời bấy giờ. Trước đây, đã có một số tài liệu lịch sử cho rằng Khê Sơn Hành Lữ Đồ là của Phạm Khoan nhưng vì chưa đầy đủ thông tin này không ai dám khẳng định. Sau phát hiện thú vị của chuyên gia Lý Lâm Xán, điều này cuối cùng cũng có thể được khẳng định.

Một trong những đặc trưng hội họa thời Bắc Tống chính là giấu tên tác giả. Khi ấy, các họa sĩ quan niệm rằng việc viết lên tranh, dù là tên của chính mình cũng sẽ làm ảnh hưởng đến vẻ đẹp tổng thể của bức tranh. Vậy nên việc “giấu” tên ở trong kẽ lá như Phạm Khoan là một giải pháp để các họa sĩ vẫn có thể “đánh dấu chủ quyền” một cách tinh tế.
Không chỉ được xem như đỉnh cao của nghệ thuật sơn thủy, nhiều người khi chiêm ngưỡng “Khê Sơn Hành Lữ Đồ” đều thấy tâm hồn rung động. Vậy điều gì đã tạo nên sức cuốn hút kỳ lạ ấy?
Núi cao hùng vĩ, suối thác như có tiếng

Bức tranh mở ra cảnh quan rộng lớn với ngọn núi đồ sộ chiếm trọn phần trên. Các vách đá dựng đứng, vững chãi, toát lên khí thế hùng tráng. Bên phải tranh, một dòng thác trắng xóa đổ xuống – tuy chỉ chiếm một phần nhỏ nhưng càng làm nổi bật chiều cao của núi, khiến cảnh sắc thêm sinh động.
Các họa sĩ và thi nhân đời sau từng ngợi ca: bức tranh quy mô lớn, thế núi sừng sững như muốn áp đảo người xem; suối nước như chảy vào tận hư không, dường như vang vọng âm thanh róc rách trong lòng tranh.
Phạm Khoan vốn sinh ra ở Thiểm Tây, nơi núi non hiểm trở nối tiếp – từ dãy Quan Lĩnh, Hoa Sơn đến Thái Hành Sơn. Để hiểu rõ hình thể núi sông, ông thường một mình vào sâu rừng núi, sống cùng thiên nhiên. Nhờ vậy, tranh của ông có khí thế hùng vĩ, núi đá cứng rắn mà suối nước dường như ngân vang tiếng động.

Bố cục ba tầng, ẩn chứa ý nghĩa
Cấu trúc toàn bức tranh vô cùng khéo léo: núi chính đặt ở xa, trung cảnh kéo gần lại, tiền cảnh nổi rõ. Tất cả tạo thành ba tầng thế giới: cõi người phàm tục, con đường tìm đạo, và cảnh giới thiên nhân hòa hợp.
Ở tiền cảnh, bên bờ thác nhỏ, hai người khách bộ hành cùng bốn con lừa thồ nặng nề bước đi, hiện rõ vẻ mệt nhọc, gấp gáp – như hình ảnh con người tất bật trong thế tục.
Ở trung cảnh, sau bụi cây phía trái, một vị tăng nhân khoác cà sa đang trèo đèo vượt núi để đến ngôi chùa khuất sau rừng, gợi ra ý nghĩa: muốn tìm đạo phải vượt qua gian khó.
Ở cảnh xa, đỉnh núi trập trùng vươn cao chạm trời, như có một sức mạnh tối cao của vũ trụ ẩn hiện phía sau, dõi nhìn muôn loài, mong con người sớm giác ngộ để trở về nơi trời đất giao hòa.
Kỹ pháp “mưa điểm chấm” – tinh hoa hội họa Tống
Để thể hiện sự cứng rắn của núi đá, Phạm Khoan sáng tạo kỹ pháp chấm điểm như mưa rơi. Không chỉ dùng để miêu tả lá cây trên vách núi, ông còn khiến từng khối đá hiện lên rõ chất nặng nề, bền bỉ. Các chấm nhỏ dày đặc, kết hợp nhấn – xoa – chải, tạo thành kết cấu vừa thô cứng vừa sống động.
Trong “Khê Sơn Hành Lữ Đồ”, kỹ pháp ấy được sử dụng nhuần nhuyễn, làm nổi bật vẻ mạnh mẽ của núi rừng. Cả tán cây trên sườn núi cũng được thể hiện bằng những nét chấm – quét, khiến lá rậm rạp nhưng không mất đi sự cứng cáp. Nhờ vậy, ngọn núi hiện lên đồ sộ, rừng cây đan xen, tạo nên khí thế hùng vĩ bậc nhất.
Vào thời Minh, họa gia Đổng Kỳ Xương từng tán thưởng: “Đây chính là bức họa tiêu biểu nhất của Tống triều.”
Tổng hợp
-
Xem thêm: Từ nghiện game vì tuyệt vọng trở thành nghệ sĩ múa Shen Yun
-
Xem thêm: 4 cuốn sách làm thay đổi thế giới
Xem thêm:
Nghệ thuật “chừa lại khoảng trống” trong hội họa, ẩn chứa trí tuệ cổ nhân



